Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Ross County hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Ross County tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Ross County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan White
Eamonn Brophy
James Brown
Josh Reid
Brandon Khela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Devlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 6 | 46 | 7.9 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Sean Kelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 14 | 50% | 4 | 3 | 46 | 7.6 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 9 | Bruce Anderson | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 12 | Jamie Brandon | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 11 | Daniel Mackay | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 11 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 21 | Michael Nottingham | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 7 | 61 | 7.2 | |
| 20 | Mohammed Sangare | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 4 | David Carson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Stephen Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 3 | 61 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 16 | 6.6 | |
| 4 | James Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Jack Baldwin | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 33 | 61.11% | 2 | 4 | 83 | 6.7 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Forward | 5 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Simon Murray | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 2 | Connor Randall | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Josh Sims | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6 | |
| 42 | Ryan Leak | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 6 | 52 | 6.4 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 27 | 5.9 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 40 | 28 | 70% | 7 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 43 | Josh Reid | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 16 | George Harmon | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 2 | 4 | 50 | 6.7 | |
| 14 | Victor Loturi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Brandon Khela | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ