Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Livingston
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Saint Johnstone hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksym Kucheriavyi
Graham Carey
Andrew Considine
Sven Sprangler
Christopher Kane
Graham Carey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 6 | 36 | 6.87 | |
| 22 | Andrew Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 27 | 7.07 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 21 | 6.74 | |
| 28 | Kurtis Guthrie | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 16 | 30 | 7.02 | |
| 19 | Jon Nouble | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 6 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 9 | Bruce Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 21 | Michael Nottingham | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 33 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 7 | Steve May | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 6 | Liam Gordon | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 7 | 28 | 7.07 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 7.19 | |
| 3 | Tony Gallacher | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | James Dominic Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 31 | 6.64 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 29 | 6.54 | |
| 15 | Maksym Kucheriavyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 17 | Oludare Olufunwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 3 | 32 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ