Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Livingston vs Saint Mirren, 02h45 ngày 21/01

Vòng 11
02:45 ngày 21/01/2026
Livingston
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Saint Mirren
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.75
-0.25
1.14
O 2.25
0.84
U 2.25
1.02
1
2.88
X
3.30
2
2.38
Hiệp 1
+0
1.06
-0
0.84
O 1
1.02
U 1
0.82

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Saint Mirren hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Saint Mirren

Livingston Livingston
Phút
Saint Mirren Saint Mirren
Scott Pittman
Ra sân: Scott Arfield
match change
46'
Samson Lawal
Ra sân: Cristian Montano
match change
46'
46'
match change Daniel Nlundulu
Ra sân: Jayden Richardson
53'
match yellow.png Richard King
Robbie Muirhead 1 - 0
Kiến tạo: Joshua Brenet
match goal
56'
63'
match change Jake Young
Ra sân: Mikael Mandron
63'
match change Evan Mooney
Ra sân: Roland Idowu
64'
match change Scott Tanser
Ra sân: Conor McMenamin
Macauley Tait match yellow.png
67'
72'
match yellow.png Marcus Fraser
Jan Zimmermann
Ra sân: Lewis Smith
match change
76'
79'
match change Tunmise Sobowale
Ra sân: Declan John
Connor Mclennan match yellow.png
81'
Alex Tamm
Ra sân: Robbie Muirhead
match change
82'
Brooklyn Kabongolo
Ra sân: Connor Mclennan
match change
83'
89'
match goal 1 - 1 Alexandros Gogic
Kiến tạo: Scott Tanser
90'
match yellow.png Killian Phillips
Mahamadou Susoho match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Saint Mirren

Livingston Livingston
Saint Mirren Saint Mirren
11
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
38
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
4
27
 
Long pass
 
38
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
23
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
14
467
 
Số đường chuyền
 
362
79%
 
Chuyền chính xác
 
72%
105
 
Pha tấn công
 
105
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.31
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.98
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.31
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
17
 
Số quả tạt chính xác
 
15
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
15
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Alex Tamm
29
Jan Zimmermann
40
Samson Lawal
8
Scott Pittman
23
Brooklyn Kabongolo
18
Jeremy Bokilai
17
Steve May
32
Jamie Smith
20
Emmanuel Danso
Livingston Livingston 4-2-3-1
3-5-2 Saint Mirren Saint Mirren
28
Prior
26
Montano
5
McGowan
19
Finlayso...
30
Brenet
25
Tait
7
Susoho
11
Mclennan
37
Arfield
15
Smith
9
Muirhead
1
George
22
Fraser
5
King
21
Frecklet...
2
Richards...
88
Phillips
13
Gogic
10
McMenami...
24
John
7
Idowu
9
Mandron

Substitutes

19
Tunmise Sobowale
14
Daniel Nlundulu
3
Scott Tanser
20
Jake Young
33
Evan Mooney
31
Ryan Mullen
16
Allan Campbell
8
Oisin Smyth
4
Liam Donnelly
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Alex Tamm 21
Jan Zimmermann 29
Samson Lawal 40
Scott Pittman 8
Brooklyn Kabongolo 23
Jeremy Bokilai 18
Steve May 17
Jamie Smith 32
Emmanuel Danso 20
Livingston Saint Mirren
19 Tunmise Sobowale
14 Daniel Nlundulu
3 Scott Tanser
20 Jake Young
33 Evan Mooney
31 Ryan Mullen
16 Allan Campbell
8 Oisin Smyth
4 Liam Donnelly

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Saint Mirren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
3 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 15
4 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.5
2.2 Bàn thua 1
3.9 Sút trúng cầu môn 3.7
13.3 Phạm lỗi 11.8
4.9 Phạt góc 5.7
2.5 Thẻ vàng 1.7
48.5% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (30trận)
Chủ Khách
Saint Mirren (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
4
HT-H/FT-T
0
3
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
3
1
4
7
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
1
HT-B/FT-B
5
1
1
2

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 49 42 85.71% 0 3 59 6.71
37 Scott Arfield Tiền vệ trụ 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 24 6.02
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 0 0 1 38 28 73.68% 2 2 55 6.96
30 Joshua Brenet Hậu vệ cánh phải 0 0 1 42 32 76.19% 1 0 53 7.22
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 3 2 0 17 12 70.59% 0 2 36 7.2
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 30 27 90% 0 0 40 7.29
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 8 6.27
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 1 1 2 25 23 92% 3 2 40 7.08
11 Connor Mclennan Cánh phải 2 1 0 27 23 85.19% 4 1 47 6.73
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 0 48 41 85.42% 0 4 61 7.38
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 28 23 82.14% 0 1 37 6.5
40 Samson Lawal Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 15 6.42
7 Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 28 87.5% 3 1 45 6.95

Saint Mirren Saint Mirren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Marcus Fraser Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 18 62.07% 1 0 51 6.65
24 Declan John Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 19 79.17% 1 0 29 6.25
9 Mikael Mandron Tiền đạo cắm 2 1 1 17 8 47.06% 1 5 30 6.33
13 Alexandros Gogic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 24 17 70.83% 0 1 34 6.28
3 Scott Tanser Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.06
1 Shamal George Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 0 31 6.43
10 Conor McMenamin Cánh trái 1 1 1 22 18 81.82% 1 1 29 6.22
2 Jayden Richardson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 19 6.24
14 Daniel Nlundulu Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 3 9 5.97
20 Jake Young Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.06
88 Killian Phillips Tiền vệ trụ 1 0 1 16 10 62.5% 1 0 28 6.31
5 Richard King Trung vệ 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 41 6.82
7 Roland Idowu Tiền vệ trụ 2 1 0 15 10 66.67% 1 2 29 6.51
21 Miguel Freckleton Trung vệ 0 0 1 43 35 81.4% 1 1 61 6.61
33 Evan Mooney Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ