Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
LKS Lodz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Lodz vs Slask Wroclaw hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Lodz vs Slask Wroclaw tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Lodz vs Slask Wroclaw hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michal Rosiak
0 - 1 Milosz Kozak
Damian Warchol
Luka Marjanac
Tommaso Guercio
Jorge Yriarte
Antoni Klimek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mateusz Kupczak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 90 | Mateusz Lewandowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 37 | Piotr Glowacki | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Sebastian Rudol | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 14 | Michal Mokrzycki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 80 | Bastien Toma | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 99 | Fabian Piasecki | Forward | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 11 | Gustaf Norlin | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 22 | Artur Craciun | Defender | 3 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 39 | 7.5 | |
| 19 | Sergiy Krykun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Jasper Loffelsend | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 20 | Mateusz Wysokinski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 40 | Lukasz Jakubowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Michal Szromnik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Damian Warchol | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 44 | Mariusz Malec | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 7 | Piotr Samiec-Talar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 81 | Patryk Sokolowski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Jorge Yriarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 70 | Milosz Kozak | Forward | 2 | 1 | 2 | 30 | 15 | 50% | 8 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 47 | Antoni Klimek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 91 | Przemyslaw Banaszak | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Luka Marjanac | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Marc Llinares | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 48 | Tommaso Guercio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Michal Rosiak | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 29 | Jakub Jezierski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Yegor Sharabura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ