Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
LKS Nieciecza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Knap
0 - 1 Pau Sans Lopez
Dijon Kameri
Maxime Dominguez
Beno Selan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bartosz Kopacz | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 8 | Rafal Kurzawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 29 | Gabriel Isik | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Maciej Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 9 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 53 | Andrzej Trubeha | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 3 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 65 | 57 | 87.69% | 6 | 0 | 80 | 7 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 0 | 103 | 7.4 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 2 | 90 | 7.2 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 5 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 39 | Mauro Perkovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 20 | Karol Knap | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 3 | 46 | 7.9 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 89 | 7 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 40 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ