Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow, 01h00 ngày 03/02

Vòng 19
01:00 ngày 03/02/2026
LKS Nieciecza
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Cracovia Krakow
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, -11°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.99
-0.25
0.85
O 2.5
0.91
U 2.5
0.91
1
2.96
X
3.35
2
2.07
Hiệp 1
+0.25
0.69
-0.25
1.17
O 1
0.79
U 1
1.03

VĐQG Ba Lan » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Phút
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
43'
match change Karol Knap
Ra sân: Mauro Perkovic
Morgan Fabender
Ra sân: Jesus Jimenez
match change
46'
54'
match goal 0 - 1 Pau Sans Lopez
Kiến tạo: Karol Knap
Andrzej Trubeha
Ra sân: Rafal Kurzawa
match change
63'
Ivan Durdov
Ra sân: Kamil Zapolnik
match change
63'
Maciej Ambrosiewicz
Ra sân: Sergio Guerrero
match change
63'
75'
match change Dijon Kameri
Ra sân: Mateusz Praszelik
75'
match change Maxime Dominguez
Ra sân: Pau Sans Lopez
Radu Boboc
Ra sân: Maciej Wolski
match change
81'
88'
match change Beno Selan
Ra sân: Mateusz Klich

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LKS Nieciecza VS Cracovia Krakow

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
11
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
3
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
13
18
 
Long pass
 
27
5
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
9
12
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
20
339
 
Số đường chuyền
 
535
71%
 
Chuyền chính xác
 
83%
87
 
Pha tấn công
 
129
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
94
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.76
0.67
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.35
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.76
0.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.35
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
22
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
34
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Morgan Fabender
28
Maciej Ambrosiewicz
53
Andrzej Trubeha
19
Ivan Durdov
27
Radu Boboc
99
Milosz Mleczko
5
Lucas Masoero
32
Milosz Matysik
77
Artem Putivtsev
17
Dominik Andrzej Biniek
26
Wojciech Jakubik
LKS Nieciecza LKS Nieciecza 3-4-2-1
4-1-4-1 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
1
Chovan
3
Kasperki...
2
Kopacz
29
Isik
6
Wolski
23
Guerrero
13
Kubica
21
Hilbrych...
9
Jimenez
8
Kurzawa
25
Zapolnik
13
Madejski
21
Sutalo
66
Wojcik
61
Traore
39
Perkovic
6
Ammari
14
Hasic
43
Klich
7
Praszeli...
11
Lopez
17
Minchev

Substitutes

20
Karol Knap
70
Dijon Kameri
10
Maxime Dominguez
5
Beno Selan
27
Henrich Ravas
15
Kamil Glik
22
Bartosz Biedrzycki
19
Mateusz Tabisz
18
Kahveh Zahiroleslam
Đội hình dự bị
LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Morgan Fabender 7
Maciej Ambrosiewicz 28
Andrzej Trubeha 53
Ivan Durdov 19
Radu Boboc 27
Milosz Mleczko 99
Lucas Masoero 5
Milosz Matysik 32
Artem Putivtsev 77
Dominik Andrzej Biniek 17
Wojciech Jakubik 26
LKS Nieciecza Cracovia Krakow
20 Karol Knap
70 Dijon Kameri
10 Maxime Dominguez
5 Beno Selan
27 Henrich Ravas
15 Kamil Glik
22 Bartosz Biedrzycki
19 Mateusz Tabisz
18 Kahveh Zahiroleslam

Dữ liệu đội bóng:LKS Nieciecza vs Cracovia Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 10.67
7 Phạt góc 7
45% Kiểm soát bóng 58%
1 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 3.5
12.1 Phạm lỗi 12.8
4.8 Phạt góc 4.4
45.2% Kiểm soát bóng 54.5%
2.1 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LKS Nieciecza (20trận)
Chủ Khách
Cracovia Krakow (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
4
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
2
HT-B/FT-B
2
3
0
3

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Bartosz Kopacz Defender 0 0 0 41 34 82.93% 0 2 59 6.6
8 Rafal Kurzawa Midfielder 0 0 0 26 19 73.08% 0 3 37 7.2
3 Arkadiusz Kasperkiewicz Defender 0 0 0 51 43 84.31% 0 1 65 7.4
25 Kamil Zapolnik Forward 0 0 0 14 9 64.29% 0 1 28 6.3
1 Adrian Chovan Thủ môn 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 29 6.8
28 Maciej Ambrosiewicz Midfielder 0 0 0 14 7 50% 0 1 22 6.1
29 Gabriel Isik Defender 1 1 1 41 30 73.17% 0 0 57 6.6
9 Jesus Jimenez Tiền đạo cắm 2 0 0 8 5 62.5% 1 0 18 6.7
13 Krzysztof Kubica Midfielder 1 0 1 33 23 69.7% 0 3 49 6.6
27 Radu Boboc Defender 2 0 1 3 2 66.67% 0 1 6 6.7
6 Maciej Wolski Midfielder 0 0 0 16 12 75% 2 1 30 6.9
21 Damian Hilbrycht Midfielder 0 0 2 30 17 56.67% 9 2 68 7.1
23 Sergio Guerrero Tiền vệ trụ 2 0 0 22 19 86.36% 0 0 30 6.5
19 Ivan Durdov Tiền đạo cắm 1 0 0 6 5 83.33% 0 1 8 6.5
53 Andrzej Trubeha Forward 0 0 0 11 3 27.27% 0 1 20 6.6
7 Morgan Fabender Forward 2 0 1 7 3 42.86% 2 3 23 6.9

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 2 0 3 65 57 87.69% 6 0 80 7
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 35 21 60% 0 0 40 7
10 Maxime Dominguez Tiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 12 6.6
17 Martin Minchev Forward 2 1 0 11 7 63.64% 0 1 23 6.2
6 Amir Al Ammari Midfielder 0 0 0 77 68 88.31% 1 0 103 7.4
7 Mateusz Praszelik Midfielder 0 0 1 39 34 87.18% 2 1 52 6.2
21 Bosko Sutalo Trung vệ 0 0 2 53 42 79.25% 2 2 90 7.2
14 Ajdin Hasic Forward 5 1 2 30 27 90% 3 0 54 6.3
39 Mauro Perkovic Tiền vệ trái 0 0 1 21 19 90.48% 1 0 27 7.3
61 Brahim Traore Trung vệ 0 0 0 62 52 83.87% 0 1 71 7
20 Karol Knap Midfielder 0 0 2 33 27 81.82% 4 3 46 7.9
70 Dijon Kameri Tiền vệ công 1 1 0 10 5 50% 0 2 11 6.7
66 Oskar Wojcik Defender 1 0 0 75 68 90.67% 0 1 89 7
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 4 1 0 19 13 68.42% 3 1 40 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ