Kết quả trận LKS Nieciecza vs Motor Lublin, 00h00 ngày 14/03

Vòng 25
00:00 ngày 14/03/2026
LKS Nieciecza 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Motor Lublin
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.892
+0.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.917
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10.5
2-0
15 15
2-1
9.4 32
3-1
20 90
3-2
24 55
4-2
70 70
4-3
135 135
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
11.5
3-3
46
4-4
225
AOS
25

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LKS Nieciecza vs Motor Lublin hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LKS Nieciecza vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LKS Nieciecza vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả LKS Nieciecza vs Motor Lublin

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Phút
Motor Lublin Motor Lublin
Krzysztof Kubica 1 - 0 match goal
17'
23'
match yellow.png Mbaye Jacques Ndiaye
30'
match pen 1 - 1 Karol Czubak
Arkadiusz Kasperkiewicz match yellow.png
36'
36'
match goal 1 - 2 Bartosz Wolski
Kiến tạo: Mbaye Jacques Ndiaye
39'
match yellow.png Sergi Samper Montana
45'
match yellow.png Pawel Stolarski
46'
match change Filip Wojcik
Ra sân: Pawel Stolarski
46'
match change Jakub Labojko
Ra sân: Sergi Samper Montana
Igor Strzalek
Ra sân: Andrzej Trubeha
match change
46'
Kamil Zapolnik
Ra sân: Morgan Fabender
match change
59'
Jesus Jimenez
Ra sân: Ivan Durdov
match change
65'
65'
match change Thomas Santos
Ra sân: Mbaye Jacques Ndiaye
Maciej Ambrosiewicz match yellow.png
67'
75'
match change Renat Dadashov
Ra sân: Karol Czubak
Wojciech Jakubik
Ra sân: Radu Boboc
match change
78'
Dominik Andrzej Biniek
Ra sân: Damian Hilbrycht
match change
78'
84'
match change Bradly van Hoeven
Ra sân: Fabio Ronaldo
90'
match yellow.png Renat Dadashov
Maciej Ambrosiewicz match yellow.pngmatch red
90'
90'
match yellow.png Bradly van Hoeven
90'
match yellow.png Herve Matthys

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LKS Nieciecza VS Motor Lublin

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Motor Lublin Motor Lublin
20
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
19
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
18
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
3
 
Cứu thua
 
6
7
 
Cản phá thành công
 
4
6
 
Thử thách
 
11
29
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
3
8
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
18
365
 
Số đường chuyền
 
473
76%
 
Chuyền chính xác
 
81%
104
 
Pha tấn công
 
92
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.48
1.71
 
Cú sút trúng đích
 
1.63
52
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

86
Igor Strzalek
25
Kamil Zapolnik
9
Jesus Jimenez
26
Wojciech Jakubik
17
Dominik Andrzej Biniek
99
Milosz Mleczko
29
Gabriel Isik
5
Lucas Masoero
23
Sergio Guerrero
LKS Nieciecza LKS Nieciecza 3-4-3
4-3-3 Motor Lublin Motor Lublin
1
Chovan
77
Putivtse...
3
Kasperki...
32
Matysik
21
Hilbrych...
13
Kubica
28
Ambrosie...
27
Boboc
7
Fabender
19
Durdov
53
Trubeha
1
Brkic
28
Stolarsk...
39
Bartos
3
Matthys
24
Lubereck...
68
Wolski
6
Montana
7
Rodrigue...
30
Ndiaye
9
Czubak
11
Ronaldo

Substitutes

17
Filip Wojcik
21
Jakub Labojko
29
Thomas Santos
77
Renat Dadashov
19
Bradly van Hoeven
33
Gasper Tratnik
99
Patryk Kukulski
2
Paskal Konrad Meyer
42
Bright Ede
16
Franciszek Lewandowski
26
Michal Krol
10
Kacper Karasek
Đội hình dự bị
LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Igor Strzalek 86
Kamil Zapolnik 25
Jesus Jimenez 9
Wojciech Jakubik 26
Dominik Andrzej Biniek 17
Milosz Mleczko 99
Gabriel Isik 29
Lucas Masoero 5
Sergio Guerrero 23
LKS Nieciecza Motor Lublin
17 Filip Wojcik
21 Jakub Labojko
29 Thomas Santos
77 Renat Dadashov
19 Bradly van Hoeven
33 Gasper Tratnik
99 Patryk Kukulski
2 Paskal Konrad Meyer
42 Bright Ede
16 Franciszek Lewandowski
26 Michal Krol
10 Kacper Karasek

Dữ liệu đội bóng:LKS Nieciecza vs Motor Lublin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 2
16.33 Phạm lỗi 12.67
6 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
43.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.2
4.6 Sút trúng cầu môn 3.3
13.1 Phạm lỗi 14.1
5.8 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 2.2
42.7% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LKS Nieciecza (26trận)
Chủ Khách
Motor Lublin (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
3
2
HT-H/FT-T
1
0
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
3
1
4
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
2
HT-B/FT-B
3
3
1
2

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Artem Putivtsev Defender 1 1 0 40 33 82.5% 1 1 56 6.7
3 Arkadiusz Kasperkiewicz Defender 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 56 6.5
25 Kamil Zapolnik Forward 1 1 1 8 4 50% 0 3 11 6.7
1 Adrian Chovan Thủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 42 7
28 Maciej Ambrosiewicz Midfielder 0 0 3 47 40 85.11% 3 1 56 6.2
9 Jesus Jimenez Tiền đạo cắm 2 1 0 7 4 57.14% 2 1 17 7
13 Krzysztof Kubica Midfielder 4 2 0 26 19 73.08% 0 3 39 7.3
27 Radu Boboc Defender 0 0 1 30 17 56.67% 3 0 48 6.5
21 Damian Hilbrycht Midfielder 2 0 2 17 12 70.59% 6 0 39 6.9
19 Ivan Durdov Tiền đạo cắm 3 1 2 12 6 50% 0 4 22 6.8
32 Milosz Matysik Trung vệ 1 0 0 44 38 86.36% 0 0 72 6.7
53 Andrzej Trubeha Forward 2 1 0 20 13 65% 0 1 31 6.5
7 Morgan Fabender Forward 1 0 0 8 4 50% 1 2 18 6.8
86 Igor Strzalek Midfielder 2 0 2 14 13 92.86% 3 0 29 7.8
17 Dominik Andrzej Biniek Forward 1 0 1 10 8 80% 2 0 17 6.8
26 Wojciech Jakubik Midfielder 0 0 1 13 10 76.92% 1 0 19 7.1

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Pawel Stolarski Defender 0 0 2 30 24 80% 2 0 38 6.5
6 Sergi Samper Montana Midfielder 0 0 0 38 36 94.74% 0 0 43 6.6
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 2 1 0 47 38 80.85% 2 0 74 6.3
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 49 8.4
3 Herve Matthys Defender 0 0 1 63 55 87.3% 0 2 86 6.2
68 Bartosz Wolski Midfielder 1 1 3 46 34 73.91% 8 1 62 8.1
29 Thomas Santos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 7 58.33% 0 1 19 6.7
77 Renat Dadashov Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 10 6.4
21 Jakub Labojko Midfielder 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 29 6.6
39 Marek Kristian Bartos Defender 0 0 0 42 35 83.33% 0 5 58 6.5
17 Filip Wojcik Defender 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 24 6.9
19 Bradly van Hoeven Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.9
9 Karol Czubak Forward 3 2 2 13 10 76.92% 0 2 22 7
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 2 0 1 27 22 81.48% 1 1 44 7.2
30 Mbaye Jacques Ndiaye Forward 2 1 1 18 14 77.78% 0 0 31 6.5
24 Filip Luberecki Defender 1 0 0 57 49 85.96% 1 2 87 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ