Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Llaneros FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Leonardo Obregon Rojas
1 - 1 Jorge Rivaldo
Dylan Lozano
Jaen Pineda
Javier Mena
Cristian Canozales
Jaen Pineda
Royner Andres Benitez Hernandez
Royner Andres Benitez Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 37 | 5.8 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 11 | Luis Marimon | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Edison Garcia Zabala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Andres Felipe Alvarez Molina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 4 | 69 | 6.8 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 3 | 89 | 6.7 | |
| 11 | Cristian Canozales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 90 | Royner Andres Benitez Hernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 7.6 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ