Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Llaneros FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Camilo Mosquera
1 - 1 Luciano Pons
Aldair Gutierrez
Jhon Fredy Salazar Valencia
Leonardo Jose Flores Soto
Carlos Romaña
Brandon Caicedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 5 | 43 | 7.4 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Mantilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 7.6 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Howell Harley Mena Posada | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Eyder Restrepo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 3 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 27 | 7.6 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 10 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Faber Andres Gil Mosquera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | ||
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ