Llaneros FC
-0.5 0.70
+0.5 1.00
2.5 0.84
u 0.78
1.70
4.25
2.83
-0.25 0.70
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.80
2.33
4.1
1.92
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Cucuta hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Arley Eduar Tenorio Arizalas
Jaime Peralta
Santiago Orozco Fernandez
Omar Albornoz
Edison Mauricio Duarte Barajas
Agustin Cano
Leider Sebastian Berdugo Ruiz
2 - 2 Diego Ezequiel Calcaterra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 2 | 85 | 7.2 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 1 | 52 | 8.4 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Jhojan Escobar Salcedo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Luis Marimon | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 77 | Kevin Rincon | Forward | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 61 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 80 | Omar Albornoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 7.7 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 6 | 45 | 34 | 75.56% | 9 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 50 | 6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ