Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Llaneros FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 34 | 7 | |
| 17 | Brian Benitez | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 7.4 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 7 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 16 | Jhojan Escobar Salcedo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 5 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 9 | 0 | 53 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Eder Chaux | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Málcom Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 3 | Marlon Balanta | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 36 | Luis Piedrahita | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 35 | Alan Valdelamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 5 | John Banguera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ