Llaneros FC 1
-0.25 0.76
+0.25 0.94
1.5 1.20
u 0.40
2.00
3.05
2.85
-0.25 0.76
+0.25 0.65
0.75 0.83
u 0.98
2.88
4.75
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Deportivo Pasto hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Deportivo Pasto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Jimenez Luque
0 - 1 Andrey Estupinan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Eyder Restrepo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 5 | 0 | 65 | 7 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Luis Marimon | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 6 | 42 | 7.2 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 18 | Joider Micolta Piedahita | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ