Llaneros FC
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.5 2.60
u 0.26
1.24
13.50
4.18
-0.25 0.98
+0.25 0.73
0.75 0.70
u 1.10
2.63
4.75
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Llaneros FC vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Llaneros FC vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Llaneros FC vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Ordonez
Fabian Camilo Mosquera Mercado
Cristian Dario Alvarez
Kahiser Lenis
Mauricio Castano
Jhonier Viveros
Royscer Rafael Colpa Bolano
Johar Mejia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 8.2 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 8.4 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 16 | Jhojan Escobar Salcedo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Luis Marimon | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 77 | Kevin Rincon | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 8 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 11 | 55% | 5 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 40 | 7 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 6 | 53 | 5.8 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ