Kết quả trận Lleida vs UE Vic, 02h00 ngày 05/03

Vòng 24
02:00 ngày 05/03/2026
Lleida 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
UE Vic
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 6.2
2-0
10 13
2-1
9.6 28
3-1
26 105
3-2
50 95
4-2
175 175
4-3
175 175
0-0
6
1-1
5.2
2-2
18.5
3-3
145
4-4
175
AOS
85

Hạng 4 Tây Ban Nha » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lleida vs UE Vic hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lleida vs UE Vic tại Hạng 4 Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lleida vs UE Vic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lleida vs UE Vic

Lleida Lleida
Phút
UE Vic UE Vic
Viladegut match red
70'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lleida VS UE Vic

Lleida Lleida
UE Vic UE Vic
12
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
68
 
Pha tấn công
 
55
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lleida vs UE Vic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua
3.33 Sút trúng cầu môn 2
2.33 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 3
46.67% Kiểm soát bóng 36.33%
3.33 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.3
1 Bàn thua 0.9
2.8 Sút trúng cầu môn 1.7
3.8 Phạt góc 3.1
2.5 Thẻ vàng 3
47% Kiểm soát bóng 35.6%
8.4 Phạm lỗi 8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lleida (26trận)
Chủ Khách
UE Vic (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
4
2
HT-H/FT-T
1
0
1
5
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
3
4
4
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
1
0
HT-B/FT-B
2
0
1
0