Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lokomotiv Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs FC Krasnodar hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Douglas Augusto Gomes Soares
Aleksandr Chernikov
Gaetan Perrin
Nikita Krivtsov
Kevin Pina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 6 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 3 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 33 | 7 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 56 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 7 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 66 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 3 | 82 | 7.2 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 6 | 92 | 7.1 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 41 | 30 | 73.17% | 7 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ