Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lokomotiv Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Temirkan Sundukov
Aleksandr Sandrachuk
Abakar Gadzhiev
Zalimkhan Yusupov
Serder Serderov
Jan Dapo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 27 | Vadim Rakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 39 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Anton Krachkovskiy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 2 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ