Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lokomotiv Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs FK Sochi hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo Alves Santos
Roman Ezhov
Artem Makarchuk
Aleksandr Osipov
Makar Chirkov
Mikhail Ignatov
Artem Korneev
Kirill Zaika Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 5 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 7.9 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 28 | 8.2 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Defender | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 93 | Artem Karpukas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 5 | 57 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 27 | Kirill Zaika | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 29 | Roman Ezhov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Ignacio Saavedra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 5 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 3 | 1 | 92 | 6.7 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 34 | Aleksandr Osipov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 37 | Makar Chirkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 59 | Ruslan Bart | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ