Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lokomotiv Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danila Khotulev
Jordhy Thompson Red card cancelled
Ivan Ignatyev
Maksim Savelyev
Vladislav Kamilov
Alexandre Jesus
Stepan Oganesyan
Stepan Oganesyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 33 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 4 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ