Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lokomotiv Moscow
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Khimki hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Khimki tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Khimki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Rudenko Penalty cancelled
0 - 1 Anton Zabolotnyi
Anton Zabolotnyi
Allexandre Corredera Alardi
1 - 2 Zelimkhan Bakaev
Edilsom Borba De Aquino
Giorgi Djikia
1 - 3 Lucas Gabriel Vera
Samiru Kwari Abdullahi
Butta Magomedov
Danil Stepano
Ilya Sadygov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 54 | 5.89 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 46 | 6.18 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 7 | 0 | 83 | 6.6 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 7.05 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 27 | Vadim Rakov | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 60 | 45 | 75% | 9 | 0 | 81 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 12 | 44 | 8.31 | |
| 2 | Petar Golubovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 3 | 47 | 7.17 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 60 | 7.87 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 47 | 7.15 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.03 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 6 | 59 | 7.38 | |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 41 | 8.07 | |
| 5 | Danil Stepano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 64 | 7.26 | |
| 97 | Butta Magomedov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 10 | Samiru Kwari Abdullahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 87 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 2 | 45 | 8.06 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ