Lokomotiv Moscow
-0.75 0.85
+0.75 0.93
4.5 1.45
u 0.25
1.65
4.42
3.41
-0.25 0.85
+0.25 0.30
2.5 1.48
u 0.20
2.25
4.2
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georgi Melkadze
0 - 2 Maksim Samorodov
Rifat Zhemaletdinov
Galymzhan Kenzhebek
Daniil Khlusevich
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Ousmane Ndong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 7 | 39 | 6.87 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 1 | 40 | 7.62 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 6 | 44 | 7.19 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 53 | 7.36 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 3 | 55 | 7.54 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 4 | 81 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 59 | 7.44 | |
| 10 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 5 | 34 | 6.57 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 29 | 7.32 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 5 | Klisman Cake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 23 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 47 | 7.03 | |
| 2 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ