Kết quả trận Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny, 20h30 ngày 09/03

Vòng 20
20:30 ngày 09/03/2026
Lokomotiv Moscow
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Terek Grozny
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium
Thời tiết: Tuyết rơi, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.793
+1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 15.5
2-0
8.8 32
2-1
7.4 14
3-1
12 30
3-2
21 25
4-2
44 185
4-3
130 225
0-0
15
1-1
7.4
2-2
15
3-3
65
4-4
225
AOS
16.5

VĐQG Nga » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Phút
Terek Grozny Terek Grozny
24'
match goal 0 - 1 Georgi Melkadze
26'
match goal 0 - 2 Maksim Samorodov
Gerzino Nyamsi
Ra sân: Cesar Jasib Montes Castro
match change
30'
Lucas Fasson 1 - 2
Kiến tạo: Evgeniy Morozov
match goal
45'
Artem Karpukas match yellow.png
47'
Danil Prutsev 2 - 2
Kiến tạo: Dmitry Vorobyev
match goal
48'
Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Artem Karpukas
match change
60'
60'
match change Rifat Zhemaletdinov
Ra sân: Sergey Pryakhin
Alexey Batrakov match yellow.png
67'
87'
match change Galymzhan Kenzhebek
Ra sân: Maksim Samorodov
90'
match change Daniil Khlusevich
Ra sân: Maksim Sidorov
Aleksandr Silyanov
Ra sân: Maksim Nenakhov
match change
90'
90'
match change Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Ra sân: Lechii Sadulaev
90'
match yellow.png Ousmane Ndong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Terek Grozny

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Terek Grozny Terek Grozny
11
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
24
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
24
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
46
 
Đánh đầu
 
32
1
 
Cứu thua
 
2
21
 
Cản phá thành công
 
19
12
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
20
386
 
Số đường chuyền
 
267
78%
 
Chuyền chính xác
 
65%
100
 
Pha tấn công
 
86
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
0.26
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
27
 
Số quả tạt chính xác
 
15
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
24
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Lucas Gabriel Vera
5
Gerzino Nyamsi
45
Aleksandr Silyanov
2
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
16
Daniil Veselov
8
Vladislav Sarveli
59
Egor Pogostnov
94
Artem Timofeev
22
Ilya Lantratov
90
Danila Godyaev
74
Daniil Chevardin
99
Ruslan Myalkovskiy
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 4-2-3-1
4-2-3-1 Terek Grozny Terek Grozny
1
Mitryush...
3
Fasson
23
Castro
85
Morozov
24
Nenakhov
93
Karpukas
25
Prutsev
83
Batrakov
10
Vorobyev
7
Bakaev
27
Komliche...
1
Ulyanov
81
Sidorov
90
Ndong
5
Cake
8
Bogosava...
19
Pryakhin
42
Keliano
20
Samorodo...
17
Cacintur...
7
Sadulaev
77
Melkadze

Substitutes

23
Galymzhan Kenzhebek
10
Rifat Zhemaletdinov
82
Daniil Khlusevich
2
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
13
Mohamed Konate
88
Giorgi Shelia
40
Rizvan Utsiev
80
Valeri Tsarukyan
4
Turpal-Ali Ibishev
37
Papa Gadio
72
Yakhya Magomedov
22
Mehdi Mohazabieh
Đội hình dự bị
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Lucas Gabriel Vera 32
Gerzino Nyamsi 5
Aleksandr Silyanov 45
Cristian Leonel Ramirez Zambrano 2
Daniil Veselov 16
Vladislav Sarveli 8
Egor Pogostnov 59
Artem Timofeev 94
Ilya Lantratov 22
Danila Godyaev 90
Daniil Chevardin 74
Ruslan Myalkovskiy 99
Lokomotiv Moscow Terek Grozny
23 Galymzhan Kenzhebek
10 Rifat Zhemaletdinov
82 Daniil Khlusevich
2 Dzhamalutdin Abdulkadyrov
13 Mohamed Konate
88 Giorgi Shelia
40 Rizvan Utsiev
80 Valeri Tsarukyan
4 Turpal-Ali Ibishev
37 Papa Gadio
72 Yakhya Magomedov
22 Mehdi Mohazabieh

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2.33
5.33 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 1.67
54.33% Kiểm soát bóng 48%
14.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 0.7
3.4 Sút trúng cầu môn 2.1
5.1 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 1.4
51.7% Kiểm soát bóng 48.6%
9.4 Phạm lỗi 9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Moscow (31trận)
Chủ Khách
Terek Grozny (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
5
5
HT-H/FT-T
4
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
3
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
0
6
4
1

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Anton Mitryushkin Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 19 5.85
27 Nikolay Komlichenko Tiền đạo cắm 0 0 1 24 14 58.33% 1 7 39 6.87
32 Lucas Gabriel Vera Tiền vệ trụ 1 0 0 19 18 94.74% 0 0 25 6.27
23 Cesar Jasib Montes Castro Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 0 22 5.65
10 Dmitry Vorobyev Tiền đạo cắm 2 2 1 23 13 56.52% 4 1 40 7.62
5 Gerzino Nyamsi Trung vệ 0 0 0 34 25 73.53% 0 6 44 7.19
24 Maksim Nenakhov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 13 68.42% 4 0 48 6.56
7 Zelimkhan Bakaev Cánh phải 0 0 0 23 14 60.87% 4 0 46 6.79
25 Danil Prutsev Tiền vệ trụ 1 1 0 40 33 82.5% 2 1 53 7.36
3 Lucas Fasson Trung vệ 2 1 0 32 27 84.38% 3 3 55 7.54
45 Aleksandr Silyanov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.04
93 Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 32 94.12% 0 0 46 6.61
83 Alexey Batrakov Tiền vệ công 1 0 3 34 29 85.29% 9 0 60 7.2
85 Evgeniy Morozov Trung vệ 2 0 1 66 53 80.3% 0 4 81 6.79

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Georgi Melkadze Tiền đạo cắm 1 1 0 28 21 75% 1 2 59 7.44
10 Rifat Zhemaletdinov Tiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 1 1 12 6.3
8 Miroslav Bogosavac Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 20 64.52% 1 1 56 6.6
81 Maksim Sidorov Hậu vệ cánh trái 1 0 0 24 17 70.83% 2 1 49 6.08
82 Daniil Khlusevich Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
7 Lechii Sadulaev Cánh trái 2 1 0 16 13 81.25% 5 1 39 6.75
90 Ousmane Ndong Trung vệ 0 0 0 25 16 64% 0 5 34 6.57
20 Maksim Samorodov Cánh phải 2 1 0 17 8 47.06% 3 0 29 7.32
17 Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ công 0 0 1 22 17 77.27% 0 2 39 6.69
1 Vadim Ulyanov Thủ môn 0 0 0 28 15 53.57% 0 0 36 6.02
5 Klisman Cake Trung vệ 0 0 0 29 19 65.52% 1 2 38 6.19
23 Galymzhan Kenzhebek Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.97
19 Sergey Pryakhin Tiền vệ công 0 0 0 16 10 62.5% 1 1 29 6.66
42 Manuel Keliano Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 15 62.5% 0 1 47 7.03
2 Dzhamalutdin Abdulkadyrov Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ