Kết quả trận Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia, 21h45 ngày 13/03

Vòng 26
21:45 ngày 13/03/2026
Lokomotiv Plovdiv
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Septemvri Sofia 1
Địa điểm: Lokomotiv
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.934
+2.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.781
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 10.5
2-0
6.9 26
2-1
7.7 13.5
3-1
15.5 36
3-2
36 40
4-2
90 200
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
6.3
2-2
20
3-3
140
4-4
200
AOS
34

VĐQG Bulgaria » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia

Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Phút
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Sevi Idriz 1 - 0
Kiến tạo: Zapro Georgiev Dinev
match goal
31'
Parvizchon Umarbaev match yellow.png
47'
50'
match red Walloon Hamdiji
Efe Ali
Ra sân: Georgi Brankov Chorbadzhiyski
match change
52'
61'
match change Faiz Mattoir
Ra sân: Nicolas Fontaine
65'
match yellow.png Georgi Varbanov
Francisco Politino
Ra sân: Zapro Georgiev Dinev
match change
70'
Julien Lamy
Ra sân: Sevi Idriz
match change
70'
72'
match change Simeon Vasilev
Ra sân: Georgi Varbanov
72'
match change Ayoub Abou
Ra sân: Yoan Baurenski
Aleksandar Aleksandrov
Ra sân: Parvizchon Umarbaev
match change
82'
Martin Ruskov
Ra sân: Lucas Ryan
match change
82'
85'
match change Galin Ivanov
Ra sân: Kubrat Onasci
87'
match yellow.png Ayoub Abou
Bojan Milosavljevic match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Plovdiv VS Septemvri Sofia

Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
8
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Sút ra ngoài
 
4
21
 
Ném biên
 
34
122
 
Pha tấn công
 
134
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
84
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Aleksandar Aleksandrov
12
Efe Ali
33
Martin Atanasov
99
Julien Lamy
23
Martin Ruskov
10
Francisco Politino
19
Mariyan Vangelov
9
Axel Velev
40
Petar Zovko
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 4-2-3-1
3-4-3 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
1
Milosavl...
5
Pavlov
13
Ryan
4
Chindris
2
Cova
22
Ivanov
39
Umarbaev
7
Idriz
29
Chorbadz...
11
Dinev
77
Zwarts
12
Krastev
4
Hristov
19
Ivkic
26
Ozornwaf...
13
Onasci
25
Hamdiji
5
Baurensk...
27
Varbanov
10
Stojanov...
9
Fourrier
17
Fontaine

Substitutes

18
Ayoub Abou
21
Yanko Georgiev
33
Galin Ivanov
8
Krasian Bozhidarov Kolev
24
Faiz Mattoir
7
Edney Ribeiro
23
Robin Schouten
28
Stoyan Stoichkov
14
Simeon Vasilev
Đội hình dự bị
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
Aleksandar Aleksandrov 16
Efe Ali 12
Martin Atanasov 33
Julien Lamy 99
Martin Ruskov 23
Francisco Politino 10
Mariyan Vangelov 19
Axel Velev 9
Petar Zovko 40
Lokomotiv Plovdiv Septemvri Sofia
18 Ayoub Abou
21 Yanko Georgiev
33 Galin Ivanov
8 Krasian Bozhidarov Kolev
24 Faiz Mattoir
7 Edney Ribeiro
23 Robin Schouten
28 Stoyan Stoichkov
14 Simeon Vasilev

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
2 Bàn thua 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 1.33
11.67 Phạm lỗi 10.67
3.33 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.33
42% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.5
1 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 2.6
12.5 Phạm lỗi 10.3
3.8 Phạt góc 3.7
2.4 Thẻ vàng 1.7
46.1% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Plovdiv (29trận)
Chủ Khách
Septemvri Sofia (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
1
8
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
4
4
0
1
HT-B/FT-H
0
3
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
2
2
5
3