Kết quả trận Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 21h30 ngày 11/03

Vòng 3
21:30 ngày 11/03/2026
Lokomotiv Tashkent
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Kuruvchi Kokand Qoqon
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.65 8.4
2-0
6.6 21
2-1
8.6 14
3-1
18 36
3-2
46 46
4-2
101 151
4-3
151 151
0-0
6.4
1-1
6.1
2-2
21
3-3
131
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Phút
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Shukhrat Mukhammadiev
Ra sân: Anzur Ismailov
match change
14'
Shodiyor Shodiboev
Ra sân: Kuvonchbek Abraev
match change
68'
Nurlan Ibraimov
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
match change
68'
81'
match change Shakhzod Akromov
Ra sân: Shohruh Gadoev
Jovan Nisic
Ra sân: Sardor Mirzayev
match change
81'
81'
match change Javokhir Sidikov
Ra sân: Yegor Kondratyuk
Lazizbek Mirzaev
Ra sân: Mukhammadali Reimov
match change
81'
81'
match change Mukhammadanas Khasanov
Ra sân: Javokhir Khusanov
86'
match change Shota Gvazava
Ra sân: Ikboldzhon Malikdzhonov
88'
match change Asliddin Toshtemirov
Ra sân: Sylvanus Nimely

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tashkent VS Kuruvchi Kokand Qoqon

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
9
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Phạt góc
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
6
 
Sút ra ngoài
 
7
85
 
Pha tấn công
 
114
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

61
Nurlan Ibraimov
71
Lazizbek Mirzaev
28
Shukhrat Mukhammadiev
45
Jovan Nisic
12
Nikita Shevchenko
10
Shodiyor Shodiboev
8
Bilol Tupliyev
23
Diyorjon Turapov
99
Mukhriddin Zoirov
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent 4-2-3-1
4-3-3 Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
1
Kozlov
26
Yuldashe...
5
Ismailov
15
Susnjar
33
Zoteev
70
Reimov
14
Nikolai
9
Nurullae...
17
Mirzayev
7
Abraev
11
Abdukhol...
1
Nartadzh...
15
Khakimov
44
Giorgadz...
5
Yakubov
6
Salimov
8
Khusanov
20
Malikdzh...
21
Gulyamov
10
Gadoev
11
Nimely
69
Kondraty...

Substitutes

19
Shakhzod Akromov
18
Muhriddin Fazliddinov
7
Shota Gvazava
99
Mukhammadanas Khasanov
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
30
Ibrokhim Mukhtorov
9
Javokhir Sidikov
4
Asliddin Toshtemirov
46
Hamzaxon Xojayev
Đội hình dự bị
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Nurlan Ibraimov 61
Lazizbek Mirzaev 71
Shukhrat Mukhammadiev 28
Jovan Nisic 45
Nikita Shevchenko 12
Shodiyor Shodiboev 10
Bilol Tupliyev 8
Diyorjon Turapov 23
Mukhriddin Zoirov 99
Lokomotiv Tashkent Kuruvchi Kokand Qoqon
19 Shakhzod Akromov
18 Muhriddin Fazliddinov
7 Shota Gvazava
99 Mukhammadanas Khasanov
70 Shokhrukh Mahmudxojiyev
30 Ibrokhim Mukhtorov
9 Javokhir Sidikov
4 Asliddin Toshtemirov
46 Hamzaxon Xojayev

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 2.33
4.33 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 2
47% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 0.6
4.3 Sút trúng cầu môn 2.9
3.7 Phạt góc 5.5
1.1 Thẻ vàng 1.9
48.8% Kiểm soát bóng 47.4%
9.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tashkent (11trận)
Chủ Khách
Kuruvchi Kokand Qoqon (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
0
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
1
2
2
1