Kết quả trận Lokomotiv Tbilisi vs Samtredia, 22h00 ngày 20/05

Vòng 13
22:00 ngày 20/05/2025
Lokomotiv Tbilisi
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Samtredia
Địa điểm: Mikheil Meskhi Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 9.3
2-0
6.9 21
2-1
7.9 13
3-1
15 31
3-2
31 36
4-2
76 151
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
6.1
2-2
17.5
3-3
91
4-4
151
AOS
-

VĐQG Georgia » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tbilisi vs Samtredia hôm nay ngày 20/05/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tbilisi vs Samtredia tại VĐQG Georgia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tbilisi vs Samtredia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tbilisi vs Samtredia

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Phút
Samtredia Samtredia
39'
match yellow.png Murodali Aknazarov
Dato Bukiya match yellow.png
41'
Luka Kekelidze 1 - 0 match goal
44'
Nikoloz Kvelashvili match yellow.png
63'
Nikoloz Kvelashvili 2 - 0
Kiến tạo: Lasha Kalandadze
match goal
68'
80'
match goal 2 - 1 Joseph Amoako
Kiến tạo: Giorgi Kveladze
87'
match yellow.png Juba Dvalishvili

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tbilisi VS Samtredia

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Samtredia Samtredia
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tbilisi vs Samtredia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1.5
6.1 Sút trúng cầu môn 3.5
5.3 Phạt góc 2.9
1.7 Thẻ vàng 2.4
55.1% Kiểm soát bóng 42.1%
7 Phạm lỗi 7.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tbilisi (2trận)
Chủ Khách
Samtredia (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0