Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Le Havre hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emmanuel Sabbi
Etienne Youte Kinkoue
Emmanuel Sabbi
Yassine Kechta
Steve Ngoura
Oussama Targhalline
Andre Ayew
Nabil Alioui
Christopher Operi
Rassoul Ndiaye
2 - 2 Andre Ayew
3 - 3 Andre Ayew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 49 | 6.03 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 42 | 7.01 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 46 | 6.71 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 71 | 8.18 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 6 | 58 | 6.56 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.94 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 56 | 7.95 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 48 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 11 | 8.06 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 66 | 6.97 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 46 | 6.06 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 58 | 43 | 74.14% | 14 | 2 | 101 | 7.08 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 64 | 5.77 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 1 | 74 | 6.34 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 6.11 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | ||
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 44 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ