Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Lyon hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Tagliafico
0 - 2 Mama Samba Balde
Gift Emmanuel Orban
Mathis Ryan Cherki
Henrique Silva Milagres
Mahamadou Diawara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 62 | 100% | 0 | 0 | 65 | 6.63 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.81 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 8.02 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 11 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ