Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Lyon hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ainsley Maitland Niles

Ainsley Maitland Niles
Hans Hateboer
Afonso Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 6.79 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 29 | 6.93 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 15 | 6.34 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 45 | 5.2 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 54 | 6.07 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 4.52 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 5.94 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 5.69 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 6.54 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ