Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Marseille hôm nay ngày 11/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chancel Mbemba Mangulu
0 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Leonardo Balerdi
0 - 3 Leonardo Balerdi
1 - 4 Pierre-Emerick Aubameyang
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Samuel Gigot
Pape Alassane Gueye
Ismaila Sarr
Jonathan Clauss
Michael Murillo
Bamo Meite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 34 | 5.87 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 39 | 5.58 | |
| 8 | Bonke Innocent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 5.2 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.21 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 5.64 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 34 | 5.74 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 9.28 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 7.53 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 26 | 6.63 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ