Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lorient vs Nantes, 01h00 ngày 01/02

Vòng 20
01:00 ngày 01/02/2026
Lorient
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Nantes
Địa điểm: du Moustoir Stade
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.86
+0.5
1.04
O 2.5
1.04
U 2.5
0.84
1
1.80
X
3.40
2
4.75
Hiệp 1
-0.25
0.94
+0.25
0.96
O 1
0.95
U 1
0.89

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Nantes hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Nantes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lorient vs Nantes

Lorient Lorient
Phút
Nantes Nantes
Bamo Meite match yellow.png
16'
Ahmadou Bamba Dieng match yellow.png
30'
Ahmadou Bamba Dieng 1 - 0
Kiến tạo: Theo Le Bris
match goal
32'
51'
match yellow.png Ibrahima Sissoko
54'
match yellow.png Fabien Centonze
60'
match change Mohamed Kaba
Ra sân: Ibrahima Sissoko
61'
match change Dehmaine Assoumani
Ra sân: Louis Leroux
Arthur Avom
Ra sân: Jean Victor Makengo
match change
66'
Sambou Soumano
Ra sân: Ahmadou Bamba Dieng
match change
66'
Dermane Karim
Ra sân: Pablo Pagis
match change
74'
74'
match goal 1 - 1 Matthis Abline
Kiến tạo: Mohamed Kaba
Nathaniel Adjei
Ra sân: Bamo Meite
match change
74'
77'
match change Youssef El Arabi
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
78'
match change Mathieu Acapandie
Ra sân: Fabien Centonze
78'
match change Francis Coquelin
Ra sân: Johann Lepenant
84'
match yellow.png Anthony Lopes
Mohamed Bamba
Ra sân: Laurent Abergel
match change
85'
Laurent Abergel match yellow.png
85'
88'
match yellow.png Ali Al Musrati
Arsene Kouassi 2 - 1 match goal
89'
90'
match yellow.png Remy Cabella
Arsene Kouassi match yellow.png
90'
90'
match var Kelvin Amian Adou Goal cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lorient VS Nantes

Lorient Lorient
Nantes Nantes
match ok
Giao bóng trước
5
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
18
1
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
15
 
Đánh đầu
 
17
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Đánh đầu thành công
 
10
0
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
21
567
 
Số đường chuyền
 
419
87%
 
Chuyền chính xác
 
84%
111
 
Pha tấn công
 
78
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.05
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.05
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
17
 
Số quả tạt chính xác
 
18
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
17
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

62
Arthur Avom
32
Nathaniel Adjei
29
Dermane Karim
9
Mohamed Bamba
28
Sambou Soumano
21
Bingourou Kamara
35
Lucas Leaudais
93
Joel Mvuka
14
Trevan Sanusi
Lorient Lorient 3-4-2-1
3-4-2-1 Nantes Nantes
38
Mvogo
2
Igor
3
Talbi
5
Meite
43
Kouassi
6
Abergel
8
Cadiou
11
Bris
10
Pagis
17
Makengo
12
Dieng
1
Lopes
98
Adou
2
Ali
3
Cozza
18
Centonze
28
Sissoko
8
Lepenant
66
Leroux
20
Cabella
10
Abline
31
Abdalla

Substitutes

13
Francis Coquelin
21
Mohamed Kaba
17
Dehmaine Assoumani
19
Youssef El Arabi
22
Mathieu Acapandie
6
Chidozie Awaziem
26
Uros Radakovic
30
Patrick Carlgren
11
Bahereba Guirassy
Đội hình dự bị
Lorient Lorient
Arthur Avom 62
Nathaniel Adjei 32
Dermane Karim 29
Mohamed Bamba 9
Sambou Soumano 28
Bingourou Kamara 21
Lucas Leaudais 35
Joel Mvuka 93
Trevan Sanusi 14
Lorient Nantes
13 Francis Coquelin
21 Mohamed Kaba
17 Dehmaine Assoumani
19 Youssef El Arabi
22 Mathieu Acapandie
6 Chidozie Awaziem
26 Uros Radakovic
30 Patrick Carlgren
11 Bahereba Guirassy

Dữ liệu đội bóng:Lorient vs Nantes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 15
2.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2.67
40.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.4
0.6 Bàn thua 2.2
5.1 Sút trúng cầu môn 4
9.5 Phạm lỗi 13.9
3.1 Phạt góc 1.8
1.1 Thẻ vàng 2.1
46.7% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lorient (22trận)
Chủ Khách
Nantes (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
1
2
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
2
2
3
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
4
0
HT-B/FT-B
0
2
3
3

Lorient Lorient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Yvon Mvogo Thủ môn 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 45 6.04
6 Laurent Abergel Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 108 98 90.74% 0 0 122 6.7
17 Jean Victor Makengo Tiền vệ trụ 1 1 1 20 19 95% 2 0 30 6.84
2 Silva de Almeida Igor Hậu vệ cánh phải 0 0 0 54 51 94.44% 1 0 70 6.52
3 Montassar Talbi Trung vệ 0 0 0 92 82 89.13% 0 3 99 6.61
9 Mohamed Bamba Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.09
12 Ahmadou Bamba Dieng Tiền đạo cắm 2 1 0 7 5 71.43% 0 1 17 6.79
5 Bamo Meite Trung vệ 0 0 0 40 33 82.5% 0 2 56 6.43
11 Theo Le Bris Tiền vệ trái 0 0 1 38 33 86.84% 3 0 58 7.09
28 Sambou Soumano Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.97
10 Pablo Pagis Tiền đạo cắm 1 1 0 36 29 80.56% 5 0 49 6.32
32 Nathaniel Adjei Trung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 11 6.07
8 Noah Cadiou Tiền vệ trụ 0 0 0 66 60 90.91% 0 0 77 6.55
29 Dermane Karim Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 12 6.05
62 Arthur Avom Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 16 6.35
43 Arsene Kouassi Hậu vệ cánh trái 1 1 0 26 23 88.46% 4 0 46 7.21

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Remy Cabella Tiền vệ công 1 0 2 48 39 81.25% 4 0 60 6.18
19 Youssef El Arabi Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 5.94
13 Francis Coquelin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.09
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 25 5.95
18 Fabien Centonze Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 20 76.92% 4 1 41 6.55
98 Kelvin Amian Adou Hậu vệ cánh phải 1 0 0 52 46 88.46% 0 1 69 6.16
28 Ibrahima Sissoko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 30 5.93
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 0 62 56 90.32% 1 0 78 6.29
31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla Tiền đạo cắm 5 1 2 15 9 60% 0 6 29 7
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 30 88.24% 0 0 40 6.57
10 Matthis Abline Tiền đạo cắm 2 1 0 10 9 90% 2 0 31 6.75
21 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 0 0 1 21 19 90.48% 0 0 22 6.33
17 Dehmaine Assoumani Tiền vệ trụ 1 0 1 9 8 88.89% 5 0 28 6.85
66 Louis Leroux Tiền vệ công 0 0 1 27 20 74.07% 1 0 40 6.52
22 Mathieu Acapandie Defender 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.87
2 Youssef Ali Trung vệ 0 0 0 59 52 88.14% 0 2 74 6.67

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ