Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Nantes hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Sissoko
Fabien Centonze
Mohamed Kaba
Dehmaine Assoumani
1 - 1 Matthis Abline
Youssef El Arabi
Mathieu Acapandie
Francis Coquelin
Anthony Lopes
Ali Al Musrati
Remy Cabella
Kelvin Amian Adou Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 0 | 122 | 6.7 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 70 | 6.52 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 3 | 99 | 6.61 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.79 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 56 | 6.43 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 58 | 7.09 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 77 | 6.55 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 46 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 60 | 6.18 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 69 | 6.16 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 78 | 6.29 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 29 | 7 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 22 | Mathieu Acapandie | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 74 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ