Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Nice hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arthur Avom(OW)
Sofiane Diop
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Isak Jansson
Ali Abdi
Morgan Sanson
Jeremie Boga
Isak Jansson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Bamo Meite | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 10 | Pablo Pagis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 8 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 63 | 5.8 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ