Lorient 1
Pen [5-6]
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.75 0.88
u 0.84
2.05
2.98
3.32
-0 0.85
+0 1.12
1 0.73
u 0.97
2.63
3.43
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Nice hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Nice tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Louchet
Mohamed Ali-Cho
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Abdulay Juma Bah
Gabin Bernardeau
Yehvann Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 32 | 6.6 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 14 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 7 | 65 | 6.9 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 44 | Zoumana Diallo | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 12 | 6.2 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ