Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Rennes hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ludovic Blas
Christopher Wooh
Christopher Wooh
Ibrahim Salah
Desire Doue
Fabian Rieder
Bertug Yildirim
Ibrahim Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.96 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 39 | 7.65 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 26 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.54 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 6 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 64 | 6.24 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 40 | 7.05 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 47 | 6.83 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 4.79 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ