Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Stade Brestois hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Eric Junior Dina Ebimbe
1 - 2 Jean Victor Makengo(OW)
Ludovic Ajorque
Remy Labeau Lascary
Lucas Tousart
Julien Le Cardinal
2 - 3 Romain Del Castillo
Pathe Mboup
Julien Le Cardinal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Defender | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 60 | 6.27 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 64 | 6.44 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 49 | 6.34 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 93 | Joel Mvuka | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 14 | 6.53 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Forward | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.48 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 3 | 73 | 6.17 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 51 | 8.38 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.85 | |
| 10 | Pablo Pagis | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 53 | 8.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 53 | 5.99 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 6 | 63 | 6.74 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 32 | 7.15 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 47 | 7.67 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 32 | 5.85 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 52 | 6.45 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.99 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 2 | 70 | 6.87 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ