Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lorient
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lorient vs Strasbourg hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lorient vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lorient vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dilane Bakwa
Marvin Senaya
0 - 2 Kevin Gameiro
Saidou Sow
Lucas Perrin
Sels Matz
Jeremy Sebas
Lebo Mothiba
Angelo Gabriel Borges Damaceno
Jessy Deminguet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 40 | 6.07 | |
| 8 | Bonke Innocent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 6.27 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 43 | 5.93 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 13 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 7.33 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 30 | 7.36 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ