Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Austin FC hôm nay ngày 30/10/2025 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oleksandr Svatok
Ilie Sanchez Farres
1 - 1 Jon Gallagher
Robert Taylor
Zan Kolmanic
Besard Sabovic
Calvin Fodrey
Julio Cascante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 2 | 2 | 8 | 21 | 18 | 85.71% | 10 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Defender | 2 | 1 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 99 | Denis Bouanga | Forward | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Timothy Tillman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 9 | 85 | 7.1 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 83 | 6.6 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 1 | 4 | 103 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 1 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 58 | 95.08% | 2 | 0 | 77 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ