Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày 22/08/2024 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Colorado Rapids tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kimani Stewart Baynes
Oliver Larraz
Calvin Harris
Darren Yapi
Jasper Loffelsend
Lalas Abubakar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 8 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 14 | 7.8 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 8.7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 64 | 8.3 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 1 | 34 | 8.3 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 75 | 5.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 55 | 5.2 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 68 | 5.7 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 4.5 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 5 | 0 | 70 | 5.1 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 4 | 0 | 97 | 5.6 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ