Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Esperance Sportive de Tunis hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Esperance Sportive de Tunis tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Esperance Sportive de Tunis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youcef Belaili Penalty cancelled
Youcef Belaili
Yan Medeiro Sasse
Achref Jabri
Yan Medeiro Sasse
0 - 1 Youcef Belaili
Mohamed Wael Derbali
Hamza Jelassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 26 | 6.25 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 1 | 78 | 6.88 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 52 | 6.03 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 4 | 81 | 6.85 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.65 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 0 | 81 | 6.41 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 1 | 55 | 5.93 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 46 | 5.87 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 1 | 2 | 99 | 6.53 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 26 | Javairo Dilrosun | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 95 | 7.19 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yan Medeiro Sasse | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.86 | |
| 5 | Yassine Meriah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 11 | Youcef Belaili | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 52 | 7.8 | |
| 9 | Rodrigo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 15 | 6.88 | |
| 15 | Mohamed Amine Tougai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 6 | Hamza Jelassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 32 | Bechir Ben Said | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 20 | Mohamed Amine Ben Hamida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 71 | 6.82 | |
| 2 | Mohamed Ben Ali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 24 | Elias Mokwana | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 4 | Mohamed Wael Derbali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 21 | Abdramane Konate | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 14 | Onuche Ogbelu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 38 | Khalil Guenichi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 19 | Achref Jabri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ