Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay ngày 26/03/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Twumasi
Facundo Tomas Quignon
Geovane
Sebastien Ibeagha
Edwin Javier Cerrillo
Nkosi Burgess
Tsiki Ntsabeleng
Jesus Jimenez
1 - 1 Nkosi Burgess
Jose Mulato
Sam Junqua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 3 | 83 | 6.69 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 5 | 1 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 60 | 7.88 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 5 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 81 | 6.49 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 30 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 74 | 7.53 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 64 | 8.56 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 1 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 59 | 6.66 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 5.13 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 29 | Sam Junqua | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.27 | ||
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 69 | 6.01 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 68 | 7.58 | |
| 21 | Jose Mulato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 2 | Geovane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ