Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrickson Delgado
Petar Musa
Paul Arriola
Sebastien Ibeagha
Sebastian Lletget
Paul Arriola
Bernard Kamungo
Logan Farrington
Dante Sealy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 0 | 86 | 7.6 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 1 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 81 | 7 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 5 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 0 | 42 | 7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 62 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 98 | 91 | 92.86% | 2 | 0 | 124 | 7.7 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 1 | 0 | 94 | 6.8 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ