Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs FC Kansas City hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Memo Rodriguez
Andreu Fontas
Daniel Rosero Valencia
Jake Davis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 3 | 43 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 90 | 7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 76 | 7.7 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 65 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ