Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ezequiel Ponce
Franco Nicolas Escobar
Griffin Dorsey
Hector Miguel Herrera Lopez
Ezequiel Ponce
Adalberto Carrasquilla
Lawrence Ennali
0 - 2 Lawrence Ennali
Latif Blessing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 130 | 118 | 90.77% | 7 | 1 | 160 | 7.7 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 8.4 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 5 | 3 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 42 | 7.6 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 80 | 8 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 104 | 97 | 93.27% | 0 | 1 | 118 | 7.8 | |
| 15 | Latif Blessing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 93 | 7.2 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 37 | Lawrence Ennali | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.6 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 0 | 87 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ