Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày 15/06/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Micael dos Santos Silva
Corey Baird
Steve Clark
Ivan Franco
Thorleifur Ulfarsson
Artur
Corey Baird
Daniel Steres
Erik Sviatchenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 2 | 80 | 6.62 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 7 | 1 | 54 | 5.93 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 6 | 108 | 6.82 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 3 | 89 | 6.85 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 4 | 90 | 6.96 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 1 | 96 | 6.85 | |
| 17 | Daniel Crisostomo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 56 | 6.41 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 39 | 6.35 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 50 | 6.34 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.31 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 41 | 7.07 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 11 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 5 | 44 | 7.15 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.25 | |
| 34 | Thorleifur Ulfarsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 25 | 6.12 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 40 | 8.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ