Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Billy Sharp
Mauricio Cuevas
Kelvin Leerdam
2 - 2 Maya Yoshida
Julian Aude
Michael Barrios
Dejan Joveljic
Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 31 | 7.44 | |
| 25 | Cristian Olivera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 27 | Billy Sharp | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.83 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 39 | 6.04 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ