Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Gabriel Fortes Chaves
Lucas Agustin Sanabria Magole
Diego Fagundez
3 - 2 Gabriel Fortes Chaves
Isaiah Parente
Christian Ramirez
John Nelson
Mauricio Cuevas
3 - 3 Maya Yoshida
Diego Fagundez
Mauricio Cuevas
Gabriel Fortes Chaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 62 | 7.43 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 50 | 7.13 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 54 | 6.51 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 46 | 7.98 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 57 | 6 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 26 | Javairo Dilrosun | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.37 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 65 | 6.46 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 127 | 122 | 96.06% | 0 | 5 | 137 | 7.72 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 70 | 5.78 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 7.18 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 0 | 101 | 6.01 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 0 | 80 | 7.64 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 2 | 0 | 94 | 6.13 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 1 | 112 | 6.74 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ