Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
Pen [10-11]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Mazatlan FC hôm nay ngày 30/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Mazatlan FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fabio Roberto Gomes Netto
Anderson Duarte
Bryan Colula
Daniel Hernandez
Nicolas Benedetti
Samir Caetano de Souza Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 22 | 6 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 132 | 128 | 96.97% | 0 | 2 | 142 | 7.6 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 18 | David Ochoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 43 | Adam Esparza Saldana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 0 | 92 | 7.1 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 6 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 8 | 2 | 77 | 8.6 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 4 | 1 | 102 | 7.4 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 45 | Kenny Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 2 | 60 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 1 | 89 | 7 | |
| 0 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Salvador Rodriguez Morales | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 88 | 6.7 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 32 | Christopher Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ