Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Minnesota United FC hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 09:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hassani Dotson
Emanuel Reynoso
Zarek Valentin
Bakaye Dibassy
Mender Garcia
Jan Gregus
Jeong Sang Bin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 34 | 7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 30 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 33 | 9.97 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 25 | Cristian Olivera | Midfielder | 6 | 4 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 34 | 7.66 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 30 | 5.81 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 5 | Ethan Bristow | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | ||
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ