Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs New York City FC hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 10:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mitja Ilenic
Keaton Parks
Monsef Bakrar
Agustin Ojeda
Andres Perea
Julian Fernandez
Thiago Martins Bueno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 80 | Justin Haak | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ