Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Portland Timbers hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Miller
Claudio Bravo
Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Dairon Estibens Asprilla Rivas
2 - 1 Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Eryk Williamson
Diego Ferney Chara Zamora
2 - 2 Santiago Moreno

Diego Ferney Chara Zamora
Cristhian Paredes
David Ayala
Zac Mcgraw
Eric Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 7.2 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 2 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 53 | 7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 2 | 3 | 81 | 7.3 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 7 | 3 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 70 | 7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 66 | 8.4 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 4 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 53 | 6.6 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 1 | 69 | 6.2 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ