Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 09:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Luna
1 - 1 Brayan Vera
Alexandros Katranis
Maikel Chang
Andrew Brody
Nelson Palacio
Bryan Oviedo Jimenez
Emeka Eneli
Justen Glad
Justen Glad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 70 | 7.4 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 6 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ