Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs San Diego FC hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 09:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ian Pilcher
1 - 2 Anders Dreyer
Amahl Pellegrino
Anders Dreyer
Pedro Soma
Alex Mighten
Leo Duru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 40 | 7.71 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 69 | 6.68 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 0 | 0 | 3 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 1 | 78 | 6.76 | |
| 99 | Denis Bouanga | Forward | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 1 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 99 | 6.95 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 5.67 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 23 | Frankie Amaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 21 | Ryan Raposo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 51 | 6.01 | |
| 30 | David Martinez Morales | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Defender | 2 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 2 | 105 | 6.61 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 0 | 107 | 8.11 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 79 | 6.88 | |
| 10 | Anders Dreyer | Forward | 3 | 2 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 59 | 8.66 | |
| 14 | Luca De La Torre | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 6.69 | |
| 8 | Onni Valakari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 65 | 6.32 | |
| 77 | Alex Mighten | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 3 | Leo Duru | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 15 | Pedro Soma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 27 | Luca Bombino | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 74 | 6.76 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 94 | 6.91 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ