Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jackson Yueill
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Carlos Akapo Martinez
Oscar Verhoeven
Amahl Pellegrino
Niko Tsakiris
Ousseni Bouda
Tommy Thompson
Oscar Verhoeven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 27 | 7 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 8 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 5 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 13 | 0 | 68 | 8.3 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 8.3 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 23 | 22 | 95.65% | 6 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 6 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 41 | 35 | 85.37% | 10 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 4 | 59 | 7 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ