Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Earl Edwards
Bruno Wilson
Mark Anthony Kaye
Amahl Pellegrino
Ousseni Bouda
Daniel Munie
Preston Judd
2 - 1 Cristian Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 2 | 1 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 8 | 45 | 7.11 | |
| 25 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 7.77 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 1 | 64 | 6.93 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 71 | 7.29 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 2 | 67 | 8.03 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 59 | 6.65 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 77 | Adrian Wibowo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 62 | 44 | 70.97% | 11 | 1 | 110 | 8.33 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 26 | 5.61 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 7 | 49 | 6.84 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 48 | 6.69 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 67 | 6.27 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 46 | 6.42 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 59 | 7.45 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ